正
Các tầng nghĩa / Phát âm
khéo, chính,...
thẳng / nghiêm túc / đúng đắn / chính / chủ yếu / sửa chữa / chỉnh đốn / chính xác / vừa đúng (lúc đó) / ngay (chỗ đó) / (toán) dương
Ví dụ câu thực tế
我正开车呢。
wǒ zhèng kāi chē ne.
Tôi đang lái xe.
她正在在房间里做作业。
tā zhèng zài zài fáng jiān lǐ zuò zuò yè.
Cô ấy đang ở trong phòng làm bài tập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.