正常
bình thường, như thường
Ví dụ câu thực tế
他不吃早饭是很正常的事。
tā bù chī zǎo fàn shì hěn zhèng cháng de shì.
Anh ấy không ăn sáng là chuyện rất bình thường.
修理之后,我的电脑又能正常工作了。
xiū lǐ zhī hòu, wǒ de diàn nǎo yòu néng zhèng cháng gōng zuò le.
Sau khi sửa chữa, máy tính của tôi đã hoạt động bình thường trở lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.