正当

(正當)zhèng dāng
Âm Hán Việt:CHÍNH ĐƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhèng dāng

chính đáng, hợp lý; đúng lúc

#2zhèng dàng

trung thực / hợp lý / công bằng / hợp tình hợp lý

Ví dụ câu thực tế

维护合法正当权益十分必要。

wéi hù hé fǎ zhèng dāng quán yì shí fēn bì yào.

Bảo vệ quyền lợi chính đáng và hợp pháp là hết sức cần thiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.