正当
(正當)Các tầng nghĩa / Phát âm
chính đáng, hợp lý; đúng lúc
trung thực / hợp lý / công bằng / hợp tình hợp lý
Ví dụ câu thực tế
维护合法正当权益十分必要。
wéi hù hé fǎ zhèng dāng quán yì shí fēn bì yào.
Bảo vệ quyền lợi chính đáng và hợp pháp là hết sức cần thiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.