正式
chính thức
Ví dụ câu thực tế
这是他第一次参加正式比赛。
zhè shì tā dì yī cì cān jiā zhèng shì bǐ sài.
Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia một cuộc thi chính thức.
现在比赛正式开始。
xiàn zài bǐ sài zhèng shì kāi shǐ.
Bây giờ trò chơi chính thức bắt đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.