正确
(正確)chính xác, đúng đắn
Ví dụ câu thực tế
这是不是正确答案呢?
zhè shì bú shì zhèng què dá àn ne?
Đây có phải là đáp án chính xác không?
你的答案非常正确。
nǐ de dá àn fēi cháng zhèng què.
Câu trả lời của bạn là hoàn toàn chính xác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.