止

zhǐ
Âm Hán Việt:CHỈ

dừng lại, dứt, chấm dứt; chỉ

Ví dụ câu thực tế

下了整夜的大雨终于止住了。

xià le zhěng yè de dà yǔ zhōng yú zhǐ zhù le.

Cơn mưa lớn suốt đêm cuối cùng cũng tạnh hẳn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

止 [zhǐ] (CHỈ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK