止痛药

(止痛藥)zhǐ tòng yào

thuốc giảm đau

Ví dụ câu thực tế

吃完止痛药后,伤口疼痛减轻了。

chī wán zhǐ tòng yào hòu, shāng kǒu téng tòng jiǎn qīng le.

Sau khi uống thuốc giảm đau, cơn đau ở vết thương đã giảm bớt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.