止血
cầm máu
Ví dụ câu thực tế
在突发外伤失血抢救现场,急救人员应当迅速运用无菌纱布实施创口加压止血包扎,并在最短黄金时间内将伤员火速送医。
zài tū fā wài shāng shī xuè qiǎng jiù xiàn chǎng, jí jiù rén yuán yīng dāng xùn sù yùn yòng wú jūn shā bù shí shī chuāng kǒu jiā yā zhǐ xuè bāo zā, bìng zài zuì duǎn huáng jīn shí jiān nèi jiāng shāng yuán huǒ sù sòng yī.
Tại hiện trường xảy ra chấn thương và mất máu đột ngột, nhân viên cấp cứu phải nhanh chóng dùng gạc vô trùng để ép và cầm máu vết thương, đồng thời đưa người bị thương đến bệnh viện càng nhanh càng tốt trong thời gian vàng ngắn nhất có thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.