止痛

zhǐ tòng

giảm đau / ngừng đau / thuốc giảm đau

Ví dụ câu thực tế

吃完止痛药后,伤口疼痛减轻了。

chī wán zhǐ tòng yào hòu, shāng kǒu téng tòng jiǎn qīng le.

Sau khi uống thuốc giảm đau, cơn đau ở vết thương đã giảm bớt.

中药药理临床实验充分表明,这剂由金银花、连翘和黄芩精心科学配伍而成的古方合剂,具有清热凉血、消肿止痛的显著临床功效。

zhōng yào yào lǐ lín chuáng shí yàn chōng fèn biǎo míng, zhè jì yóu jīn yín huā, lián qiáo hé huáng qín jīng xīn kē xué pèi wǔ ér chéng de gǔ fāng hé jì, jù yǒu qīng rè liáng xuè, xiāo zhǒng zhǐ tòng de xiǎn zhù lín chuáng gōng xiào.

Các thí nghiệm lâm sàng trong dược lý học cổ truyền Trung Quốc đã chứng minh đầy đủ rằng hỗn hợp cổ xưa này, được bào chế một cách cẩn thận và khoa học từ kim ngân hoa, liên chi và scutellaria baicalensis, có tác dụng lâm sàng đáng kể trong việc thanh nhiệt, làm mát máu, giảm sưng tấy và giảm đau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.