树

(樹)shù
Âm Hán Việt:THỤ

Ví dụ câu thực tế

这是什么树?

zhè shì shén me shù?

Cây này là cây gì?

我们学校里有很多树。

wǒ men xué xiào lǐ yǒu hěn duō shù.

Trong trường chúng tôi có nhiều cây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.