树林
(樹林)Âm Hán Việt:THỤ LÂM
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
rừng cây
#2
rừng / khóm cây / rừng rậm
Ví dụ câu thực tế
在我们旅馆的后面有一片美丽的树林。
zài wǒ men lǚ guǎn de hòu miàn yǒu yī piàn měi lì de shù lín.
Sau khách sạn của tôi có một khu rừng tuyệt đẹp.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):