树立

(樹立)shù lì
Âm Hán Việt:THỤ LẬP

thành lập

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真树立各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shù lì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thiết lập cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

学校通过开展形式多样的道德模范宣讲活动,引导广大青少年树立正确的人生观和价值观。

xué xiào tōng guò kāi zhǎn xíng shì duō yàng de dào dé mó fàn xuān jiǎng huó dòng, yǐn dǎo guǎng dà qīng shào nián shù lì zhèng què de rén shēng guān hé jià zhí guān.

Nhà trường hướng dẫn thanh niên thiết lập quan điểm đúng đắn về cuộc sống và các giá trị bằng cách thực hiện nhiều hoạt động cổ vũ gương mẫu đạo đức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.