条
(條)cái, chiếc
Ví dụ câu thực tế
她穿着一条白色的裙子。
tā chuān zhe yī tiáo bái sè de qún zi.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng.
这条裤子有点儿长。
zhè tiáo kù zi yǒu diǎn ér zhǎng.
Chiếc quần này hơi dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
điều kiện
điều khoản; quy định
quy tắc
hiệp ước
trật tự
mẩu ghi chú / mảnh giấy / sọc / (tiếng lóng) cảnh sát / (cũ) gái mại dâm
sọc
điều khoản / phần giải thích trong tài liệu
điều khoản và tiểu mục (trong văn bản chính thức) / mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư, v.v.)
tranh cuộn treo tường (dùng cho hội họa hoặc thư pháp) / biểu ngữ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.