条款

(條款)tiáo kuǎn
Âm Hán Việt:ĐIỀU KHOẢN

điều khoản; quy định

Ví dụ câu thực tế

这份工作的条款待遇非常令人满意。

zhè fèn gōng zuò de tiáo kuǎn dài yù fēi cháng lìng rén mǎn yì.

Điều kiện và cách xử lý của công việc này rất thỏa đáng.

在正式签订大型跨国成套装备采购商业合同之前,法务顾问团队必须逐字逐句严密审核不可抗力责任界定与索赔仲裁条款。

zài zhèng shì qiān dìng dà xíng kuà guó chéng tào zhuāng bèi cǎi gòu shāng yè hé tóng zhī qián, fǎ wù gù wèn tuán duì bì xū zhú zì zhú jù yán mì shěn hé bù kě kàng lì zé rèn jiè dìng yǔ suǒ péi zhòng cái tiáo kuǎn.

Trước khi chính thức ký kết hợp đồng thương mại mua sắm thiết bị hoàn chỉnh xuyên biên giới quy mô lớn, nhóm tư vấn pháp lý phải xem xét cẩn thận định nghĩa về trách nhiệm pháp lý bất khả kháng và điều khoản trọng tài khiếu nại từng chữ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.