条件
(條件)điều kiện
Ví dụ câu thực tế
他的家庭条件非常好。
tā de jiā tíng tiáo jiàn fēi cháng hǎo.
Điều điện gia đình của anh ấy rất tốt.
她很符合我们的招聘条件。
tā hěn fú hé wǒ men de zhāo pìn tiáo jiàn.
Cô ấy rất phù hợp với tiêu chí tuyển dụng của chúng tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.