星

xīng

ngôi sao / thiên thể / vệ tinh / một lượng nhỏ

Ví dụ câu thực tế

今天星期几?

jīn tiān xīng qī jǐ?

Hôm nay là thứ mấy?

这个星期我很忙。

zhè ge xīng qī wǒ hěn máng.

Tuần này tôi rất bận.

我这个星期日有中文课。

wǒ zhè ge xīng qī rì yǒu zhōng wén kè.

Tôi có lớp học tiếng Trung vào Chủ nhật tuần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

星 [xīng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK