星期日

Xīng qī rì
Âm Hán Việt:TINH KỲ NHẬT

chủ nhật

Ví dụ câu thực tế

我这个星期日有中文课。

wǒ zhè ge xīng qī rì yǒu zhōng wén kè.

Tôi có lớp học tiếng Trung vào Chủ nhật tuần này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.