星星

xīng xing
Âm Hán Việt:TINH TINH

ngôi sao

Ví dụ câu thực tế

今天晚上一个星星都没看见。

jīn tiān wǎn shàng yí gè xīng xīng dōu méi kàn jiàn.

Tối hôm nay không thấy được bất kì một ngôi sao nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

星星 [xīng xing] (TINH TINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu