摆
(擺)Các tầng nghĩa / Phát âm
sắp xếp, bày biện
hem (at the bottom of a garment)
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
餐桌上摆放着精美的盘子和茶具。
cān zhuō shàng bǎi fàng zhe jīng měi de pán zi hé chá jù.
Trên bàn ăn bày những chiếc đĩa và bộ ấm trà tinh xảo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.