摆设
(擺設)Các tầng nghĩa / Phát âm
trang trí
đồ trang trí / vật trang trí / (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
Ví dụ câu thực tế
客厅里虽然摆放了许多昂贵的名牌家具,但平时几乎只是个摆设。
kè tīng lǐ suī rán bǎi fàng le xǔ duō áng guì de míng pái jiā jù, dàn píng shí jī hū zhǐ shì gè bǎi shè.
Mặc dù trong phòng khách có rất nhiều đồ nội thất hàng hiệu đắt tiền nhưng chúng thường chỉ mang tính chất trang trí.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.