摆平
(擺平)thiết lập; sắp xếp
Ví dụ câu thực tế
凭借过人的协调能力和人脉关系,他很快就摆平了这起纠纷。
píng jiè guò rén de xié tiáo néng lì hé rén mài guān xì, tā hěn kuài jiù bǎi píng le zhè qǐ jiū fēn.
Với kỹ năng phối hợp tuyệt vời và mối quan hệ cá nhân, anh nhanh chóng giải quyết tranh chấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.