搜

sōu
Âm Hán Việt:SƯU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sōu

tìm kiếm, lùng sục, lục soát

#2sōu

(bound form) to collect; to gather

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

你可以在网上搜一下这家餐厅。

nǐ kě yǐ zài wǎng shàng sōu yī xià zhè jiā cān tīng.

Bạn có thể tìm kiếm nhà hàng này trên mạng xem sao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.