搜
Các tầng nghĩa / Phát âm
tìm kiếm, lùng sục, lục soát
(bound form) to collect; to gather
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
你可以在网上搜一下这家餐厅。
nǐ kě yǐ zài wǎng shàng sōu yī xià zhè jiā cān tīng.
Bạn có thể tìm kiếm nhà hàng này trên mạng xem sao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.