搜救

sōu jiù
Âm Hán Việt:SƯU CỨU

tìm kiếm và cứu hộ

Ví dụ câu thực tế

专业海上搜救直升机在狂风巨浪中冒死盘旋,全力搜救触礁失事渔船的落水船员。

zhuān yè hǎi shàng sōu jiù zhí shēng jī zài kuáng fēng jù làng zhōng mào sǐ pán xuán, quán lì sōu jiù chù jiāo shī shì yú chuán de luò shuǐ chuán yuán.

Các máy bay trực thăng tìm kiếm cứu nạn hàng hải chuyên nghiệp lượn vòng bất chấp gió và sóng mạnh, nỗ lực tìm kiếm cứu nạn các thuyền viên tàu cá bị đắm mắc cạn trên đá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

搜救 [sōu jiù] (SƯU CỨU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu