搜集
(蒐集)Các tầng nghĩa / Phát âm
thu thập
thu thập / sưu tầm
Ví dụ câu thực tế
历史学者历时十年走访大江南北,搜集到了大量极其宝贵的民间抗战史料。
lì shǐ xué zhě lì shí shí nián zǒu fǎng dà jiāng nán běi, sōu jí dào le dà liàng jí qí bǎo guì de mín jiān kàng zhàn shǐ liào.
Các nhà sử học đã dành mười năm đi khắp đất nước và thu thập được một lượng lớn tư liệu lịch sử vô cùng quý giá về cuộc nội chiến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.