提
Các tầng nghĩa / Phát âm
xách, nhấc
dùng trong 提防[di1 fang5] và 提溜[di1 liu5]
Ví dụ câu thực tế
你能不能帮我提一下包?
nǐ néng bù néng bāng wǒ tí yī xià bāo?
Bạn có thể giúp tôi xách cái túi một chút được không?
爸爸手里提着一个行李箱。
bà bà shǒu lǐ tí zhe yí gè xíng lǐ xiāng.
Bố đang xách một chiếc vali trên tay.
他提了一个有意思的问题。
tā tí le yí gè yǒu yì si de wèn tí.
Anh ấy hỏi một câu hỏi thú vị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.