提议

(提議)tí yì
Âm Hán Việt:ĐỀ NGHỊ

động từ: đề xuất; danh từ: đề xuất

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真提议各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tí yì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đề xuất cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

在本次居民民主议事协商会上,有业主提议在小区公共活动场地增设一批儿童滑梯设施。

zài běn cì jū mín mín zhǔ yì shì xié shāng huì shàng, yǒu yè zhǔ tí yì zài xiǎo qū gōng gòng huó dòng chǎng dì zēng shè yī pī ér tóng huá tī shè shī.

Tại cuộc họp thảo luận dân chủ của người dân này, một số chủ sở hữu đã đề xuất bổ sung một số cầu trượt dành cho trẻ em tại các địa điểm sinh hoạt công cộng của cộng đồng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

提议 [tí yì] (ĐỀ NGHỊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK