提供
cung cấp, dành cho
Ví dụ câu thực tế
我们为顾客提供个人服务。
wǒ men wèi gù kè tí gōng gè rén fú wù.
Chúng tôi cung cấp phục vụ cá nhân cho khách hàng.
图书馆为大家提供了安静的阅读环境。
tú shū guǎn wèi dà jiā tí gōng le ān jìng de yuè dú huán jìng.
Thư viện cung cấp một môi trường đọc sách yên tĩnh cho mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.