提高

tí gāo
Âm Hán Việt:ĐỀ CAO

đề cao, nâng cao

Ví dụ câu thực tế

我的汉语水平提高了。

wǒ de hàn yǔ shuǐ píng tí gāo le.

Trình độ tiếng Trung của tôi được nâng cao rồi.

你数学成绩提高了不少。

nǐ shù xué chéng jì tí gāo le bù shǎo.

Điểm toán của bạn đã cải thiện khá nhiều.

人们的生活水平有了很大的提高。

rén men de shēng huó shuǐ píng yǒu le hěn dà de tí gāo.

Mức sống của con người đã được cải thiện rất nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.