换

(換)huàn
Âm Hán Việt:HOÁN

Ví dụ câu thực tế

我想去银行换一些人民币。

wǒ xiǎng qù yín háng huàn yī xiē rén mín bì.

Tôi muốn ra ngân hàng đổi một ít nhân dân tệ.

你等我一下,我去换件衣服。

nǐ děng wǒ yī xià, wǒ qù huàn jiàn yī fú.

Đợi tôi một chút, tôi đi thay đồ.

我去银行换点儿钱。

wǒ qù yín háng huàn diǎn ér qián.

Tôi đi ngân hàng đổi một ít tiền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.