换位

(換位)huàn wèi
Âm Hán Việt:HOÁN VỊ

đổi chỗ; tráo đổi

Ví dụ câu thực tế

在人际沟通遇到分歧时,大家不妨换位思考,站在对方的角度多替别人想想。

zài rén jì gōu tōng yù dào fēn qí shí, dà jiā bù fáng huàn wèi sī kǎo, zhàn zài duì fāng de jiǎo dù duō tì bié rén xiǎng xiǎng.

Khi gặp phải những bất đồng trong giao tiếp giữa các cá nhân, mọi người đều có thể mong muốn đặt mình vào vị trí của người khác và nghĩ đến người khác nhiều hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.