换气
(換氣)lấy hơi (khi bơi) / thông gió
Ví dụ câu thực tế
装修完新居后一定要经常开窗通风换气,让室内残留的甲醛等有害气体尽快自然挥发散去。
zhuāng xiū wán xīn jū hòu yí dìng yào jīng cháng kāi chuāng tōng fēng huàn qì, ràng shì nèi cán liú de jiǎ quán děng yǒu hài qì tǐ jǐn kuài zì rán huī fā sàn qù.
Sau khi cải tạo ngôi nhà mới, bạn phải thường xuyên mở cửa sổ để thông gió để formaldehyde còn sót lại và các loại khí độc hại khác bay hơi và tiêu tan một cách tự nhiên càng nhanh càng tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.