换成
(換成)thay thế
Ví dụ câu thực tế
随着绿色低碳出行理念深入人心,不少市民把燃油私家车换成了纯电动车。
suí zhe lǜ sè dī tàn chū xíng lǐ niàn shēn rù rén xīn, bù shǎo shì mín bǎ rán yóu sī jiā chē huàn chéng le chún diàn dòng chē.
Khi khái niệm du lịch xanh và ít carbon đã ăn sâu vào lòng người dân, nhiều người dân đã thay thế ô tô cá nhân chạy bằng nhiên liệu bằng xe điện thuần túy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.