换取
(換取)trao đổi
Ví dụ câu thực tế
任何企业都绝不能以牺牲生态环境为代价来换取眼前一时的经济利益。
rèn hé qǐ yè dōu jué bù néng yǐ xī shēng shēng tài huán jìng wèi dài jià lái huàn qǔ yǎn qián yī shí de jīng jì lì yì.
Không công ty nào phải hy sinh môi trường sinh thái vì lợi ích kinh tế trước mắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.