指挥

(指揮)zhǐ huī
Âm Hán Việt:CHỈ HUY

chỉ huy, điều khiển

Ví dụ câu thực tế

我们班的班长指挥我们打扫教室。

wǒ men bān de bān zhǎng zhǐ huī wǒ men dǎ sǎo jiào shì.

Lớp trưởng lớp tôi chỉ huy chúng tôi quét dọn phòng học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.