指挥家
(指揮家)nhạc trưởng (âm nhạc)
Ví dụ câu thực tế
随着指挥家的双手落下,音乐厅内响起了经久不息的热烈掌声。
suí zhe zhǐ huī jiā de shuāng shǒu là xià, yīn yuè tīng nèi xiǎng qǐ le jīng jiǔ bù xī de rè liè zhǎng shēng.
Khi tay nhạc trưởng buông xuống, phòng hòa nhạc vang lên những tràng pháo tay nồng nhiệt kéo dài.
在盛大跨年交响音乐会开场第一乐章,青年指挥家挥动指挥棒带领乐团奏响了气势磅礴的红色经典华章。
zài shèng dà kuà nián jiāo xiǎng yīn yuè huì kāi chǎng dì yī yuè zhāng, qīng nián zhǐ huī jiā huī dòng zhǐ huī bàng dài lǐng yuè tuán zòu xiǎng le qì shì páng bó de hóng sè jīng diǎn huá zhāng.
Trong động tác đầu tiên của Hòa nhạc giao hưởng đêm giao thừa hoành tráng, người nhạc trưởng trẻ vẫy dùi cui và dẫn dắt dàn nhạc chơi bản nhạc cổ điển màu đỏ hoành tráng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.