拉

lā
Âm Hán Việt:LẠP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lā

kéo, lôi

#2lá

to make a cut in (sth); to slit; to gash; to slash

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#3là

used in 拉拉蛄[la4 la4 gu3] / variant of 落[la4]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

她拉着我,不让我走。

tā lā zhe wǒ, bù ràng wǒ zǒu.

Cô ấy kéo tôi lại,không cho tôi đi.

妈妈拉着女儿的手。

mā mā lā zhe nǚ ér de shǒu.

Mẹ nắm tay con gái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拉 [lā] (LẠP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK