拉开

(拉開)lā kāi
Âm Hán Việt:LẠP KHAI

mở

Ví dụ câu thực tế

她拉开抽屉,拿出一双短袜。

tā lā kāi chōu tì, ná chū yī shuāng duǎn wà.

Cô ấy mở ngăn kéo lấy ra một đôi tất ngắn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拉开 [lā kāi] (LẠP KHAI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu