拉锁
(拉鎖)khóa
Ví dụ câu thực tế
冬天的羽绒服领口配有高品质的双向防风拉锁,即使戴着厚手套也能轻松顺畅地拉合。
dōng tiān de yǔ róng fú lǐng kǒu pèi yǒu gāo pǐn zhì dì shuāng xiàng fáng fēng lā suǒ, jí shǐ dài zhe hòu shǒu tào yě néng qīng sōng shùn chàng dì lā hé.
Cổ áo khoác lông vũ mùa đông được trang bị khóa kéo chống gió hai chiều chất lượng cao, có thể đóng lại dễ dàng và êm ái ngay cả khi đeo găng tay dày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.