拉拢
(拉攏)thu hút ai đó; lôi kéo
Ví dụ câu thực tế
任何企图拉拢腐蚀国家公职人员的行贿犯罪行为,都将受到法律严厉惩处。
rèn hé qǐ tú lā lǒng fǔ shí guó jiā gōng zhí rén yuán de xíng huì fàn zuì xíng wèi, dōu jiāng shòu dào fǎ lǜ yán lì chéng chǔ.
Bất kỳ hành vi phạm tội hối lộ nào nhằm mục đích mua chuộc các quan chức nhà nước sẽ bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.