抢

(搶)qiāng
Âm Hán Việt:THƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qiāng

cướp, giật, tranh cướp

#2qiǎng

tranh giành / lao vào / tranh cướp / chụp lấy / cướp / giật

Ví dụ câu thực tế

孩子们在操场上争抢足球。

hái zi men zài cāo chǎng shàng zhēng qiǎng zú qiú.

Bọn trẻ đang tranh cướp bóng trên sân thể thao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.