抢
(搶)Các tầng nghĩa / Phát âm
cướp, giật, tranh cướp
tranh giành / lao vào / tranh cướp / chụp lấy / cướp / giật
Ví dụ câu thực tế
孩子们在操场上争抢足球。
hái zi men zài cāo chǎng shàng zhēng qiǎng zú qiú.
Bọn trẻ đang tranh cướp bóng trên sân thể thao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cướp
cấp cứu, cứu chữa khẩn cấp
giật lấy
bắt mắt
giật lấy (đặc biệt liên quan đến vụ cướp)
lao làm việc gấp / gắng làm người đầu tiên / ngăn chặn trước
(hàng hóa) phổ biến / được ưa chuộng
mua điên cuồng / tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)
chiếm (địa thế chiến lược)
(bóng rổ) cướp bóng / (bóng đá) tranh bóng; cắt bóng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.