抢眼
(搶眼)bắt mắt
Ví dụ câu thực tế
她身穿一套红白相间的运动休闲装,在操场的人群中格外抢眼。
tā shēn chuān yī tào hóng bái xiàng jiān de yùn dòng xiū xián zhuāng, zài cāo chǎng de rén qún zhōng gé wài qiǎng yǎn.
Diện bộ trang phục thể thao màu đỏ trắng, cô nổi bật giữa đám đông ở sân chơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.