扫

(掃)sǎo
Âm Hán Việt:TẢO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sǎo

quét, loại bỏ, lướt

#2sào

(dạng kết hợp) cây chổi (lớn)

Ví dụ câu thực tế

他的眼睛扫视了一下房间。

tā de yǎn jīng sǎo shì le yī xià fáng jiān.

Anh ấy quét mắt quanh phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

扫 [sǎo] (TẢO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK