扫地

(掃地)sǎo dì

quét sàn / (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy / chạm mức thấp nhất mọi thời đại

Ví dụ câu thực tế

扫地机器人帮了我很多忙。

sǎo dì jī qì rén bāng le wǒ hěn duō máng.

Robot hút bụi giúp ích cho tôi rất nhiều việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.