Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dá

đánh, bắt

#2dǎ

đánh / đập / vỗ / phá / gõ / trộn / xây / đấu / lấy / làm / buộc / phát / bắn / tính / chơi (một trò chơi) / từ / kể từ

Ví dụ câu thực tế

他喜欢打羽毛球。

tā xǐ huān dǎ yǔ máo qiú.

Anh ấy thích chơi cầu lông.

打小起他就特别懂事。

dǎ xiǎo qǐ tā jiù tè bié dǒng shì.

Kể từ thuở nhỏ cậu ấy đã đặc biệt hiểu chuyện.

他帮我买一打铅笔。

tā bāng wǒ mǎi yī dǎ qiān bǐ.

Anh ấy giúp tôi mua một tá bút chì.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

打 [dá] (ĐẢ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK