打击

(打擊)dǎ jī
Âm Hán Việt:ĐẢ KÍCH

đả kích, tấn công, cú sốc

Ví dụ câu thực tế

失败是对信心的一次沉重打击。

shī bài shì duì xìn xīn de yī cì chén zhòng dǎ jī.

Thất bại là một cú đả kích nặng nề đối với sự tự tin.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.