打扰
(打擾)làm phiền, quấy rầy
Ví dụ câu thực tế
抱歉,百忙之中打扰你了。
bào qiàn, bǎi máng zhī zhōng dǎ rǎo nǐ le.
Xin lỗi, đã làm phiền bạn trong lúc bận rộn trăm bề.
对不起,打扰一下,王教授在吗?
duì bù qǐ,dǎ rǎo yī xià, wáng jiào shòu zài ma?
Xin lỗi, xin lỗi. Giáo sư Vương có ở đây không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.