怀

(懷)huái

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huái

vòng tay / tim / tâm trí / nhớ đến / ấp ủ trong lòng / mang thai (một đứa trẻ)

#2Huái

họ [Huai2]

Ví dụ câu thực tế

感谢大家对我的关心与关怀。

gǎn xiè dà jiā duì wǒ de guān xīn yǔ guān huái.

Cảm ơn sự quan tâm và chăm sóc chu đáo của mọi người dành cho tôi.

他的异常举动引起了大家的怀疑。

tā de yì cháng jǔ dòng yǐn qǐ le dà jiā de huái yí.

Hành động bất thường của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ của mọi người.

老师给予了我许多指导与关怀。

lǎo shī jǐ yǔ le wǒ xǔ duō zhǐ dǎo yǔ guān huái.

Thầy giáo đã dành cho tôi nhiều sự chỉ bảo và quan tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.