怀孕
(懷孕)mang thai, có bầu
Ví dụ câu thực tế
她在怀孕期间得到了家人无微不至的关怀和照顾。
tā zài huái yùn qī jiān dé dào le jiā rén wú wēi bù zhì de guān huái hé zhào gù.
Cô nhận được sự chăm sóc và quan tâm tỉ mỉ từ gia đình trong suốt thai kỳ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.