建筑

(建築)jiàn zhù
Âm Hán Việt:KIẾN TRÚC

kiến trúc, công trình xây dựng

Ví dụ câu thực tế

这座古建筑保护得非常好。

zhè zuò gǔ jiàn zhù bǎo hù dé fēi cháng hǎo.

Công trình kiến trúc cổ này được bảo tồn rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.