建筑工人
(建築工人)công nhân xây dựng / thợ xây
Ví dụ câu thực tế
建筑工人们严格按照百年一遇抗震设防技术规范绑扎高强度钢筋,确保整座教学大楼结构坚实牢固。
jiàn zhù gōng rén men yán gé àn zhào bǎi nián yī yù kàng zhèn shè fáng jì shù guī fàn bǎng zhā gāo qiáng dù gāng jīn, què bǎo zhěng zuò jiào xué dà lóu jié gòu jiān shí láo gù.
Công nhân xây dựng buộc các thanh thép cường độ cao theo đúng quy cách kỹ thuật để gia cố chống động đất mỗi thế kỷ một lần để đảm bảo toàn bộ tòa nhà giảng dạy có kết cấu vững chắc.
建筑工人把运到工地的粗河沙倒在铁丝网筛子上,仔细将粗大石块和杂质筛除干净。
jiàn zhù gōng rén bǎ yùn dào gōng dì de cū hé shā dào zài tiě sī wǎng shāi zi shàng, zǐ xì jiāng cū dà shí kuài hé zá zhì shāi chú gān jìng.
Công nhân xây dựng đổ cát sông thô vận chuyển đến công trường lên sàng lưới thép và sàng lọc cẩn thận đá thô và tạp chất.
建筑工人在浇筑钢筋混凝土立柱时,用特制圆形钢套筒将两根高强螺纹钢筋紧密对接锚固。
jiàn zhù gōng rén zài jiāo zhù gāng jīn hùn níng tǔ lì zhù shí, yòng tè zhì yuán xíng gāng tào tǒng jiāng liǎng gēn gāo qiáng luó wén gāng jīn jǐn mì duì jiē máo gù.
Khi công nhân thi công đổ cột bê tông cốt thép, họ đã sử dụng ống thép tròn đặc biệt để neo chặt hai thanh thép ren cường độ cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.